Xổ Số
Bắt Đầu ChơiMIỀN BẮC | MIỀN TRUNG / MIỀN NAM | |||||||||
TÊN TRÒ CHƠI | KIỂU | CƯỢC TỐI THIỂU | CƯỢC TỐI ĐA | TỈ LỆ | TÊN TRÒ CHƠI | KIỂU | CƯỢC TỐI THIỂU | CƯỢC TỐI ĐA | TỈ LỆ | |
BAO LÔ | LÔ 2 SỐ | VND 27,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98.5 | BAO LÔ | LÔ 2 SỐ | VND 18,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98 | |
LÔ 2 SỐ 1K | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 3.649 | LÔ 2 SỐ 1K | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 5.445 | |||
LÔ 3 SỐ | VND 23,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | LÔ 3 SỐ | VND 17,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | |||
LÔ 4 SỐ | VND 20,000.00 | VND 1,000,000.00 | 8880 | LÔ 4 SỐ | VND 16,000.00 | VND 1,000,000.00 | 8880 | |||
ĐẦU ĐUÔI | ĐẦU | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 9.8 | ĐẦU ĐUÔI | ĐẦU | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 9.8 | |
ĐUÔI | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 9.8 | ĐUÔI | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 9.8 | |||
ĐÁNH ĐỀ | ĐỀ ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 99 | ĐÁNH ĐỀ | ĐỀ ĐẦU | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98 | |
ĐỀ ĐẦU ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 99 | ĐỀ ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98 | |||
ĐỀ GIẢI 7 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98 | ĐỀ ĐẦU ĐUÔI | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98 | |||
GIẢI NHẤT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 98 | LÔ XIÊN | XIÊN 2 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 28 | ||
LÔ XIÊN | XIÊN 2 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 16 | XIÊN 3 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 150 | ||
XIÊN 3 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 65 | XIÊN 4 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 750 | |||
XIÊN 4 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 180 | 3 CÀNG | 3 CÀNG ĐẦU | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | ||
3 CÀNG | 3 CÀNG ĐẦU | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | 3 CÀNG ĐUÔI | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | ||
3 CÀNG ĐUÔI | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | 3 CÀNG ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | |||
3 CÀNG ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 960 | LÔ TRƯỢT | TRƯỢT XIÊN 4 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 1.8 | ||
LÔ TRƯỢT | TRƯỢT XIÊN 4 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 2.3 | TRƯỢT XIÊN 8 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 3.3 | ||
TRƯỢT XIÊN 8 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 8 | TRƯỢT XIÊN 10 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 4.3 | |||
TRƯỢT XIÊN 10 | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 12 | 4 CÀNG | 4 CÀNG ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 8880 | ||
4 CÀNG | 4 CÀNG ĐẶC BIỆT | VND 1,000.00 | VND 1,000,000.00 | 8880 |